字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀术
刀术
Nghĩa
以刀为器械的武术练习。由缠头裹脑动作和劈、砍、撩、扎等刀法组成套路。有单刀、双刀、长柄大刀三类。刀术套路繁多,常见的有梅花刀、燕青刀、春秋刀、连环刀、太极刀、六合刀、八卦刀等。
Chữ Hán chứa trong
刀
术