字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀砧板
刀砧板
Nghĩa
1.剁肉切菜等用的案板。
Chữ Hán chứa trong
刀
砧
板
刀砧板 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台