字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀美兰(1942- )
刀美兰(1942- )
Nghĩa
舞蹈家。云南车里(今景洪)人。傣族。女。十二岁参加西双版纳傣族自治州文工团。1959年入云南省歌舞团。1962年入东方歌舞团。曾主演舞剧《召树屯与楠木诺娜》以及独舞《水》、《金色的孔雀》等。
Chữ Hán chứa trong
刀
美
兰
(
1
9
4
2
-
)