字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刀豆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀豆
刀豆
Nghĩa
双子叶植物,豆科。一年生草质藤本。热带、亚热带地区的栽培植物。茎蔓生,花淡红色。荚果大,像带子,扁而略弯曲。种子红色或褐色。另有矮刀豆,荚果较小,种子白色。嫩荚都可作蔬菜。
Chữ Hán chứa trong
刀
豆