字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
刀閕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
刀閕
刀閕
Nghĩa
1.亦作"刀环"。 2.刀头上的环。 3.《汉书.李陵传》"立政等见陵,未得私语,即目视陵,而数数自循其刀环,握其足,阴谕之,言可归还也。"环﹑还同音,后因以"刀环"为"还归"的隐语。
Chữ Hán chứa trong
刀
閕