字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分三别两
分三别两
Nghĩa
1.同"分星擘两"。
Chữ Hán chứa trong
分
三
别
两