字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分光 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分光
分光
Nghĩa
1.分享别人的烛光。指得人之惠而不费人之财。 2.形容极短的时光。
Chữ Hán chứa trong
分
光