字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分减
分减
Nghĩa
1.减少自己所有之物分送他人。 2.指从中拿出一部分来。
Chữ Hán chứa trong
分
减