字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分利 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分利
分利
Nghĩa
1.分得他人的利益。 2.谓自己不从事生产而坐分他人生产所得的利益为"分利"。 3.中医学名词。谓用药剂使患者出透汗而使病情好转。
Chữ Hán chứa trong
分
利