字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分割 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分割
分割
Nghĩa
把整体或有联系的东西分开民主和集中这两方面,任何时候都不能~开。
Chữ Hán chứa trong
分
割