字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分力
分力
Nghĩa
几个力同时对某物体的作用和另外一个力对该物体的作用效果相同,这几个力就是那一个力的分力。
Chữ Hán chứa trong
分
力