字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分发
分发
Nghĩa
①一个个地发给~慰问品。②分派(人员到工作岗位)。
Chữ Hán chứa trong
分
发