字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分号
分号
Nghĩa
分号1标点符号(;),表示一句话中间并列分句之间的停顿。 分号2 [fēnhào]分店本店只此一家,别无~。
Chữ Hán chứa trong
分
号