字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分威
分威
Nghĩa
1.施威慑敌。 2.侵分君上权威。
Chữ Hán chứa trong
分
威