字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分宅
分宅
Nghĩa
1.春秋鲁郼成子与卫毂臣为至交,后毂臣死于卫乱,成子迎养毂臣家眷与己隔宅而居。见《孔丛子.陈士义》◇以"分宅"指朋友间不负生死之义。 2.分到的托居之所,谓所处的位置。
Chữ Hán chứa trong
分
宅