字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分宜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分宜
分宜
Nghĩa
1.县名。属江西省。宋雍熙年,分宜春等十一乡置县,故名"分宜"。参阅《太平寰宇记.袁州》。 2.明奸相严嵩,江西分宜人。世多以"分宜"代称之。
Chữ Hán chứa trong
分
宜