字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分封
分封
Nghĩa
1.分地以封诸侯。 2.一群蜜蜂中产生新蜂王时,旧蜂王带领一部分职蜂另筑新巢,谓之分封。
Chữ Hán chứa trong
分
封