字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分岁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分岁
分岁
Nghĩa
1.旧俗农历除夕守岁至半夜,谓之分岁。谓新旧岁自此而分。
Chữ Hán chứa trong
分
岁