字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分工 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分工
分工
Nghĩa
分别从事各种不同而又互相补充的工作社会~ㄧ~合作 ㄧ他~抓生产ㄧ这几件事,咱们分分工吧。
Chữ Hán chứa trong
分
工