字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分座
分座
Nghĩa
1.依次而坐。 2.佛教语。谓禅林中首座代住持说法布教者。
Chữ Hán chứa trong
分
座