字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分庭
分庭
Nghĩa
1.分处庭中,以示平等。 2.指分处庭中。
Chữ Hán chứa trong
分
庭