字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分庭伉礼
分庭伉礼
Nghĩa
1.见"分庭抗礼"。
Chữ Hán chứa trong
分
庭
伉
礼