字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分建
分建
Nghĩa
1.谓分别建立部落。
Chữ Hán chứa trong
分
建
分建 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台