字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分弦
分弦
Nghĩa
1.谓离别时弹奏的琴声。
Chữ Hán chứa trong
分
弦