字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分披
分披
Nghĩa
1.披散;分散。 2.国画的一种技法。
Chữ Hán chứa trong
分
披