字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分摊
分摊
Nghĩa
分担(费用)聚餐的钱,大家~。
Chữ Hán chứa trong
分
摊