字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分支分配器 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分支分配器
分支分配器
Nghĩa
将信号均匀分给各用户接收机的装置。通过分配器将信号分成多路,分别由分支器送至用户。
Chữ Hán chứa trong
分
支
配
器