字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分散
分散
Nghĩa
①散在各处;不集中~活动 ㄧ山村的人家住得很~。②使分散~注意力。③散发;分发~传单。
Chữ Hán chứa trong
分
散