字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分晓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分晓
分晓
Nghĩa
①事情的底细或结果(多用于‘见’后)究竟谁是冠军,明天就见~。②明白;清楚问个~ㄧ且看下图,便可~。③道理(多用于否定式)没~的话ㄧ这个人好没~,信口乱说。
Chữ Hán chứa trong
分
晓