字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分朋引类
分朋引类
Nghĩa
1.分成派别,招引同类。
Chữ Hán chứa trong
分
朋
引
类
分朋引类 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台