字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分杪
分杪
Nghĩa
1.一分一杪。亦喻细小。
Chữ Hán chứa trong
分
杪