字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分校
分校
Nghĩa
1.分别校勘。 2.科举时校阅试卷的各房官,也称分校。
Chữ Hán chứa trong
分
校