字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分歧点
分歧点
Nghĩa
1.不一致的部分或方面。多指思想﹑意见﹑记载等。
Chữ Hán chứa trong
分
歧
点
分歧点 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台