字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分毫
分毫
Nghĩa
指很少的数量;些微~不爽 ㄧ不差~。
Chữ Hán chứa trong
分
毫