字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分泥
分泥
Nghĩa
1.谓燕子衔泥垒窝。
Chữ Hán chứa trong
分
泥