字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分液漏斗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分液漏斗
分液漏斗
Nghĩa
用于分开两种不相混溶液体的一种仪器。其形状有圆筒形、圆球形、圆锥形等多种,容积有50、100、250毫升等规格。既可萃取又可分液。广泛应用于化学实验室及化工操作中。
Chữ Hán chứa trong
分
液
漏
斗