字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分清 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分清
分清
Nghĩa
分辨清楚~是非ㄧ一片汪洋,分不清哪是天哪是水。
Chữ Hán chứa trong
分
清