字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分烟析产
分烟析产
Nghĩa
1.亦作"分烟析生"。亦作"分家析产"。 2.谓分家。分割财产,各自过活。
Chữ Hán chứa trong
分
烟
析
产
分烟析产 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台