分烟析产

Nghĩa

1.亦作"分烟析生"。亦作"分家析产"。 2.谓分家。分割财产,各自过活。

Chữ Hán chứa trong

分烟析产 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台