分燠嘘寒

Nghĩa

1.呵出热气使受寒的人温暖。形容对人十分热情﹑关心。

Chữ Hán chứa trong

分燠嘘寒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台