字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分燠嘘寒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分燠嘘寒
分燠嘘寒
Nghĩa
1.呵出热气使受寒的人温暖。形容对人十分热情﹑关心。
Chữ Hán chứa trong
分
燠
嘘
寒