字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分片 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分片
分片
Nghĩa
(~儿)根据工作需要,把较大的地区或范围划分成若干小的区域或范围~包干。
Chữ Hán chứa trong
分
片