字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分片包干
分片包干
Nghĩa
1.划出范围,负责完成任务。
Chữ Hán chứa trong
分
片
包
干