字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分率
分率
Nghĩa
1.图纸上的长度跟它所表示的实际长度之比。即比例尺。
Chữ Hán chứa trong
分
率