字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分理
分理
Nghĩa
1.纹理﹑脉络或事物间的联系。 2.分说;分辩。
Chữ Hán chứa trong
分
理