字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分甘
分甘
Nghĩa
1.《后汉书.杨震传》"虽有推燥居湿之勤"李贤注引《孝经.援神契》"母之于子也,鞠养殷勤,推燥居湿,絶少分甘。"本谓分享甘美之味,后亦以喻慈爱﹑友好﹑关切等。
Chữ Hán chứa trong
分
甘