字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分甘共苦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分甘共苦
分甘共苦
Nghĩa
1.亦作"分甘同苦"。 2.分享幸福,同担艰苦。
Chữ Hán chứa trong
分
甘
共
苦