字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分疆
分疆
Nghĩa
1.区分疆界。 2.分守之地,谓辖境。 3.谓断句。
Chữ Hán chứa trong
分
疆