字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分疏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分疏
分疏
Nghĩa
1.亦作"分痚"。 2.辩白;诉说。 3.指一样一样讲清楚。 4.疏远。
Chữ Hán chứa trong
分
疏