字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
分离 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分离
分离
Nghĩa
①分开理论与实践是不可~的ㄧ从空气中~出氮气来。②别离~了多年的兄弟又重逢了。
Chữ Hán chứa trong
分
离