字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分科
分科
Nghĩa
1.谓在学问业务上有不同的专长。 2.今指不同的学术或业务的类别。
Chữ Hán chứa trong
分
科