字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分秒
分秒
Nghĩa
一分一秒。指极短的时间~必争ㄧ时间不饶人,~赛黄金。
Chữ Hán chứa trong
分
秒